Nửa Đời Sau, Tôi Sống Cho Mình

4



7.

Tôi tất nhiên không bắt máy ngay.
Nhưng rồi điện thoại lại vang lên, lần này là tin nhắn của Triệu Bân:

【Mẹ, Bảo Bảo ốm rồi, tụi con tìm không thấy thuốc. Mẹ nghe máy đi.】

Chỉ cần nhắc đến cháu, lòng tôi mềm nhũn.
Tôi vẫn nhấn “nhận cuộc gọi”, giọng run run:

“Thuốc cảm để ở ngăn thứ hai, trong tủ gần cửa sổ.”

Nó “ừ” một tiếng, nhưng chưa đầy hai giây sau lại đổi giọng:

“Mẹ, hôm nay mẹ bị sao thế? Tiểu Nhụy chỉ vì con bệnh nên nóng ruột, nói hơi nặng lời vài câu thôi.
Mẹ cũng không cần làm ầm lên trước mặt cả họ hàng như thế chứ?”

Giọng nó trách móc, mang theo vẻ dạy dỗ,
như thể tôi mới là đứa con nít không hiểu chuyện.

“Mẹ về ngay đi.
Chuyện hôm nay coi như chưa từng xảy ra.
Mẹ muốn đi làm giấy kết hôn,
con sẽ khuyên ba cho.”

Tôi còn chưa kịp nói gì, thì tiếng con dâu đã chát chúa vọng lên từ phía sau:

“Ha! Giờ thì bà toại nguyện rồi đấy!
Bà làm náo loạn cả nhà lên chỉ để nghe được mấy lời này chứ gì?
Bà già, giỏi thật, cuối cùng cũng khiến chúng tôi phải cúi đầu!”

Tiếng nó the thé, nghẹn ngào như đang tự biện minh.
Con trai tôi ho khẽ vài tiếng, có lẽ đang ra hiệu cho nó im đi.

Nhưng cô ta lại cười khẩy:

“Anh suốt ngày chỉ biết bao che cho mẹ anh!
Đến giờ còn bảo em nhịn,
anh chiều bà đến thế à?
Rồi xem bà còn đòi cái gì nữa!”

Cuối cùng, Triệu Bân mất kiên nhẫn,
giọng nặng nề và đầy bực dọc:

“Mẹ, mẹ thôi đi được không?
Đừng làm chuyện nhỏ thành lớn nữa.
Chuyện này đến đây là kết thúc,
mẹ lập tức bắt xe về đi.”

Điện thoại trong tay tôi run run.
Tôi nghe tiếng tranh cãi, tiếng bát đũa va đập,
và giọng đứa cháu nhỏ nức nở trong nền.

Giây phút ấy, tôi bỗng thấy…
tất cả những năm tháng dốc hết tim gan của mình,
đều tan thành mây khói.

Tôi lặng lẽ cúp máy.
Không còn nước mắt.
Chỉ có một khoảng trống lạnh đến buốt lòng.

“Mẹ thấy chưa? Con thật sự khó xử lắm.
Mẹ cũng đâu muốn ép con phải ly hôn chứ?
Mẹ nhường một bước đi, nhà cửa mới yên được.”

Giọng Triệu Bân dịu lại, cố tỏ ra thành khẩn.

Còn phía sau, con dâu lại bật cười khẩy:

“Tôi còn chẳng mong bà quay về nữa.
Có bà hay không cũng vậy thôi.
Mấy việc bà làm, mẹ tôi cũng làm được.”
“Đừng tưởng mình là cái gì quý giá.”

Tôi nghe mà chỉ thấy buồn cười —
đúng là một vở kịch diễn trơn tru:
kẻ làm “thiện”, kẻ làm “ác”,
hòng kéo tôi quay về cái nhà ấy,
vừa để giữ thể diện, vừa không cho tôi được đắc ý.

Nhưng lần này, tôi thật sự không còn quan tâm nữa.

Tôi bình tĩnh nói, giọng đều đặn như nước hồ không gợn sóng:

“Triệu Bân, con không cần khó xử.
Mẹ sẽ không về nữa.
Từ cái ngày con dung túng cho vợ mình chửi mẹ như rác,
mẹ đã biết, cái ‘nhà’ này… đã hết duyên rồi.”

Triệu Bân nghẹn lại, vài giây sau mới lúng túng biện minh:

“Mẹ, Tiểu Nhụy từ nhỏ tính nóng nảy, mẹ cũng biết mà...”

Tôi chẳng buồn tranh cãi.
Chỉ quay sang nói thẳng với con dâu — giọng mệt mỏi nhưng rành rẽ:

“Hà Nhụy, cô không cần mang thù oán tôi như vậy.
Từ lúc cô mới ba tháng tuổi, đã ở nhà tôi ăn, ngủ, lớn lên.
Sau này mang thai, tôi là người chăm cô, lo cho cô từng bữa từng giấc.
Sinh xong, tôi lại bế con cho cô, canh cho cô ngủ.
Nói những điều này không phải để tính công,
mà là để cô hiểu —
tôi đã làm tròn trách nhiệm và cái nghĩa làm người lớn.
Tôi không nợ cô gì cả.”

Hà Nhụy sững lại.
Một lúc lâu, chẳng nói được gì.

Nhưng sự oán hận trong cô ta đã ngấm tận xương,
nên chẳng mấy chốc lại bật ra câu đáp chua chát:

“Bà mẹ chồng, những việc đó vốn dĩ là việc bà phải làm!
Sau này bà già yếu, không nhấc nổi tay chân,
thì vợ chồng tôi vẫn phải nuôi bà, lo tang lễ cho bà,
ai bảo là không chứ?
Đừng nói như thể bà là người cao thượng không cần báo đáp!”

Tôi nghe mà chỉ bật cười, tiếng cười khô khốc, vang trong lòng bàn tay.
Phải — trong mắt họ, tất cả những gì tôi làm “đều là nên”.
Nên hi sinh.
Nên bị mắng.
Nên bị quên.

Nhưng lần đầu tiên trong đời, tôi nhận ra —
tôi không “nên” nữa.

Con dâu tôi càng nói càng lớn giọng, mắt long lên sòng sọc:

“Tôi hồi nhỏ đúng là ăn cơm nhà bà, nhưng bà ở nhà mới của chúng tôi bao nhiêu năm nay rồi?
Cái khu này mà đi thuê cũng phải ba bốn nghìn một tháng!
Còn tiền sinh hoạt chúng tôi đưa bà, bà có tính hết chưa?
Trong đó bao nhiêu lợi lộc bà hưởng, bà biết không?
Rồi bảo hiểm y tế, mỗi năm chúng tôi cũng phải đóng cho bà mấy trăm,
nói thật nhé, bà được lời to đấy!”

Tôi nghe mà chỉ thấy buồn cười,
một nụ cười lạnh và nghẹn bật ra nơi cổ họng.

“Hà Nhụy,” — tôi nhấn từng chữ —
“cô nói như thể là tôi cầu xin được đến ăn nhờ ở đậu nhà cô vậy sao?”

Tôi hít sâu, giọng bình thản nhưng rắn rỏi:

“Năm cô cưới, cô chỉ đón cha chồng lên, để tôi một mình ở quê, tôi có than lấy nửa câu không?
Sau này cô phát hiện cái nhà này không có tôi thì chẳng ai xoay nổi,
cô mới gọi điện khóc lóc, nói mang thai mệt,
nói thèm món tôi nấu, nói tôi khéo tay biết chăm người…
Tôi thương con, thương cháu, nên mới gác hết mà đi.”

Tôi bật cười khẽ, chua chát như vị thuốc đắng:

“Giờ nghĩ lại mới thấy, các người e là sớm biết tôi với Triệu Kiến Quốc chưa đăng ký kết hôn,
vốn định bỏ tôi lại, bốn người sống yên thân.
Chỉ tiếc — mẹ cô, bà Hứa Thanh Phương ấy,
cả ngày chỉ biết du lịch, đánh gió hoa,
chứ việc nhà thì chén đũa còn chẳng rửa nổi.
Hai cha con Triệu Kiến Quốc, Triệu Bân,
quần áo phải có người giặt, cơm phải có người nấu,
ai lo cho?
Không phải lại đến lượt tôi —
cái người “nông thôn lên thành phố”,
cái ‘người đàn bà hiền lành dễ sai bảo’ sao?”

Hà Nhụy bị nghẹn, mặt đỏ bừng, rồi bật lại, giọng the thé:

“Những việc đó là bổn phận của bà,
là bà làm dâu, bà phải làm!
Chẳng lẽ để mẹ tôi giúp?
Triệu Bân có cưới vào nhà tôi đâu mà bắt mẹ tôi hầu hạ!
Còn bà ấy cả đời làm cô giáo, sao biết mấy việc phục vụ người khác?
Bà làm quen rồi, giờ còn ra vẻ cao quý cái gì?”

Tôi nghe mà lòng nguội lạnh.
Tất cả những năm tháng mình gánh vác, chăm sóc, nhịn nhục —
đến cuối cùng, chỉ còn lại một câu “đó là bổn phận của bà”.

Thì ra, trong mắt họ, tôi chưa bao giờ là người nhà,
chỉ là một công cụ biết làm việc, biết nhịn,
một món đồ tiện dụng mà họ sợ… mất đi thì bất tiện thôi.

 

8.

Tôi khẽ nhắm mắt lại.
Những lời như thế… tôi đã nghe suốt cả một đời.
Giờ thì không cần nữa.

Giọng tôi bình tĩnh, từng chữ như khép lại một cánh cửa đã gãy bản lề:

“Trước đây tôi đối xử với các người thế nào, tôi sẽ không nhắc lại nữa.
Đó là cái giá mà Hà Âm mù mắt, mù lòng phải trả.”
“Nếu các người không tin, tôi có thể đi làm công chứng —
sau này dù tôi già, bệnh, tàn hay chết, tôi cũng sẽ không bao giờ đến tìm các người chịu trách nhiệm.”
“Đừng liên lạc với tôi nữa.
Tôi và Triệu Kiến Quốc chưa từng đăng ký kết hôn,
từ giờ, chuyện nhà các người không còn liên quan gì đến tôi.”

Đầu dây bên kia vang lên tiếng con trai hốt hoảng:

“Mẹ! Con chỉ nói mẹ về thôi, sao mẹ lại nói nghe lạ thế?
Con đâu có tính toán gì với mẹ đâu!”

Hắn quay qua quát vợ:

“Còn không mau xin lỗi mẹ đi!”

Nhưng Hà Nhụy cười khẩy, giọng tràn đầy mỉa mai:

“Hừ, nói như thật ấy. Anh còn tin sao?
Người như bà ta, có mà dọa thôi.”

Tôi không nói thêm một chữ.
Chỉ ấn nút cúp máy.

Âm thanh “tút tút” vang lên,
ngắn ngủi, dứt khoát — như dấu chấm hết cho hơn nửa đời người bị coi thường.

Tôi hiểu ra rồi.
Không cần cãi, không cần chứng minh.
Rồi sớm muộn gì, họ cũng sẽ nhận ra ai mới là người mất đi điều đáng quý nhất.

Cô bạn già bên cạnh nghe hết cuộc điện thoại,
thấy tôi bị con trai con dâu mắng nhiếc, tức đến run người,
chửi ầm lên:

“Cái thằng Triệu Kiến Quốc ấy không phải người!
Rõ ràng là hắn gây ra mọi chuyện, khiến nhà cửa rối tung,
vậy mà còn thảnh thơi đi ăn ‘nông gia lạc’ với bà thông gia!”

Cô lại hậm hực nói tiếp:

“Còn vợ chồng thằng Triệu Bân nữa,
rõ ràng là tình nguyện làm tấm khiên cho hắn,
hùa nhau đối phó với cậu!”

Tôi khẽ cười:

“Sao lại không vui lòng cho được.
Triệu Kiến Quốc với Hứa Thanh Phương đều có lương hưu,
hàng tháng còn giúp đỡ hai vợ chồng nó ít nhiều.
Hai người già ấy đi du lịch quanh năm,
bây giờ ăn bữa cơm quê thì có gì lạ đâu.”

Tôi dừng lại một lát, ánh mắt xa xăm:

“Chỉ là lần này tôi bỏ đi,
người thấy mất mát nhất,
lại chính là vợ chồng con trai.”

Cô bạn nghe xong thở dài, rồi chợt hỏi:

“Này, Triệu Kiến Quốc bảo là do nhân viên làm sai mà chưa đăng ký hôn,
cậu có bao giờ thật sự nhìn thấy giấy kết hôn chưa?”

Tôi cười nhạt, một nụ cười lạnh buốt:

“Đương nhiên là có.
Nếu không thì làm sao tôi dám sống với hắn cả đời.”

Tôi dừng lại, giọng nhỏ đi:

“Chỉ là… nhiều năm trước, tờ giấy đó bỗng biến mất.
Hắn nói ‘mất thì thôi, còn quyển của anh là được’.
Khi ấy tôi tin.”

Giờ nghĩ lại, tôi rùng mình —
e rằng chuyện mất ấy, chẳng hề “ngẫu nhiên”.

Nhưng tôi không muốn truy đến cùng nữa.
Vì bây giờ, người hoảng loạn đâu phải tôi.

 
Buổi tối, tôi và cô bạn cùng nhau đi ăn,
rồi tham gia đêm lửa trại của đoàn.

Ngọn lửa bập bùng soi sáng khuôn mặt từng trải của những người già.
Âm nhạc vang lên, tôi cũng theo mọi người nhún nhảy —
ban đầu còn vụng về, sau dần dần… thả lỏng.

Ánh lửa đỏ rực, bầu trời rộng mở,
đêm đen ôm lấy trăng sáng,
gió nhẹ mơn man, tiếng cười hòa cùng nhịp trống.

Tôi chợt thấy —
mọi xiềng xích trong đời mình đang dần tan ra.
Cả thân thể, cả tâm hồn,
như được gột rửa, nhẹ tênh đến lạ.

Phía xa, biển xanh đón ánh trăng,
tôi ngửa mặt lên, cười một cái,
nụ cười đầu tiên… thuộc về chính mình.

 

9.

Sáng hôm sau, Triệu Kiến Quốc và Hứa Thanh Phương mới trở về.
Con dâu tôi lập tức đăng bài lên mạng xã hội,
đăng tấm ảnh hai người họ tay xách nách mang đến đón Bảo Bảo xuất viện.

Hứa Thanh Phương mặc sườn xám, ôm một bó hoa rực rỡ,
Triệu Kiến Quốc thì cười tươi, tay xách đầy đồ chơi.
Còn đứa cháu nhỏ — dán miếng hạ sốt trên trán, vẫn nở nụ cười hồn nhiên.

Bên dưới là dòng caption “ngọt lịm”:

【Biết mẹ chồng bỏ đi, mẹ tôi lập tức hủy chuyến du lịch, đón cháu về chăm.
Đúng là khi có chuyện, chỉ có mẹ ruột mới đáng tin.】
【Hy vọng mẹ chồng giữ đúng lời, sau này già yếu, đừng để chúng tôi phải chịu trách nhiệm.
Bài đăng này chính là bằng chứng.】

Tôi nhìn thấy, chỉ cười.
Không giận, không cay.

Tôi cũng đăng một bài.
Là chín tấm hình — bầu trời xanh, đồng cỏ mênh mông, tôi đang cưỡi ngựa,
nụ cười nhẹ như gió.

Không cần lời, chỉ để lại một dòng chú thích nhỏ:

Chương trước Chương tiếp
Loading...