Trọng Sinh Về Giữa Bầy Sói, Tay Cầm Đùi Gà
1
1
Khi mở mắt sau khi trọng sinh, tôi đang cầm một cái đùi gà to, bóng loáng dầu.
Đùi gà nướng vàng ươm, da giòn rụm, mỡ theo ngón tay chảy xuống, dính đầy một tay tôi. Mùi thơm nức mũi hòa lẫn với mùi thuốc khử trùng nhàn nhạt trong không khí.
Trước mặt tôi là một vòng người đứng vây quanh.
Người phụ nữ mặc đồ ngủ lụa đắt tiền, được chăm sóc kỹ nhưng sắc mặt tái nhợt — “mẹ” tôi, bà Cố.
Bên cạnh là người đàn ông mặc vest, lông mày nhíu chặt — “ba” tôi, ông Cố.
Còn có ba người đàn ông trẻ, cao thấp khác nhau, ai nấy đều có khí chất riêng — đều là “anh trai” tôi. Anh cả Kinh Chập, anh hai Lập Hạ, anh ba Sương Giáng. Tên nghe rất cầu kỳ, đều là tên tiết khí.
Và… cô gái mặc đồ bệnh nhân nhưng vẫn toát ra vẻ yếu đuối thanh khiết, lúc này đang cắn môi, viền mắt ửng đỏ, nhìn tôi đầy đáng thương — Bạch Lộ, giả thiên kim được nhà họ Cố nuôi suốt mười tám năm.
Cảnh này… quen lắm.
Kiếp trước, cũng ở nơi này, tôi — Cố Cốc Vũ, vừa được tìm về từ cái xóm ổ chuột rách nát — là con gái ruột bị thất lạc của nhà họ Cố.
Vì bị Bạch Lộ khéo léo gieo vài câu, lại cộng thêm bản thân ngu ngốc, nóng nảy muốn chứng minh mình tồn tại, tôi đã thành công biến sự đồng cảm của cả nhà thành sự chán ghét.
Kết quả? Tôi bị Bạch Lộ bày mưu hãm hại, danh tiếng tan nát, bị nhà họ Cố bỏ rơi.
Đêm mưa hôm đó, chỉ vì muốn giành một cái bánh mì mốc, tôi bị bầy chó hoang trong hẻm rượt, hoảng loạn ngã xuống rãnh nước lạnh lẽo, rồi không bao giờ bò lên được nữa.
Lúc chết, bụng tôi rỗng tuếch, đói đến run người.
Giờ đây, cảm giác đói cồn cào tận xương tủy như vẫn còn quấn chặt dạ dày tôi, nhắc nhở không quên.
“Cốc… Cốc Vũ?” Giọng bà Cố hơi run, mang theo chút dò xét và xa cách khó nhận ra. Chắc bà chưa từng thấy ai trong buổi nhận người thân — đặc biệt là vừa thoát cảnh khổ cực — lại có thể ôm đùi gà mà ăn ngon lành như thế.
Tôi chớp mắt, không nói gì. Chủ yếu là vì miệng tôi toàn thịt gà, má phồng lên, nói chuyện cũng khó.
Đùi gà ngon thật. Ở xóm ổ chuột, chỉ Tết mới ngửi được mùi thịt, mà cũng chẳng đến lượt tôi ăn.
Kiếp trước về đây, tôi chỉ mải khóc kể khổ, rồi nhìn Bạch Lộ diễn trò, hoàn toàn không để ý bàn ăn còn đồ ngon thế này.
Đúng lúc đó, Bạch Lộ khẽ hít mũi, giọng nghẹn ngào:
“Ba, mẹ, các anh… là lỗi của con, chiếm vị trí của Cốc Vũ suốt bao năm… chắc giờ cô ấy khó chịu lắm… đều tại con…”
Nói rồi, nước mắt lăn xuống, rơi “đúng chuẩn” lên mu bàn tay trắng trẻo, đắt giá của bà Cố.
Bà Cố lập tức ôm lấy cô ta: “Con bé ngốc, nói linh tinh gì thế! Sao lại trách con?”
Ông Cố nhíu mày sâu hơn, ánh mắt nhìn tôi thêm phần dò xét.
Anh cả Kinh Chập — cao nhất, mắt lạnh lùng, khóe miệng hay trễ xuống — khó chịu tặc lưỡi.
Anh hai Lập Hạ trông hiền hơn, nhưng ánh mắt cũng phức tạp.
Anh ba Sương Giáng nhỏ tuổi nhất, biểu cảm thì thẳng thắn: rõ ràng là chê tôi.
Kiếp trước, mấy giọt nước mắt này của Bạch Lộ, cộng với dáng vẻ “không biết điều, chỉ lo ăn” của tôi, đã châm ngòi cho ngọn lửa đầu tiên trong lòng họ.
Kinh Chập mỉa mai tôi “đầu thai nhầm kiếp quỷ đói”.
Sương Giáng kêu tôi “thô tục”.
Lập Hạ thở dài.
Ba mẹ thì thấy tôi mất mặt, dồn hết sự quan tâm về phía “đứa bị thiệt thòi” là Bạch Lộ.
Khi đó, tôi đã bùng nổ, khóc lóc kể khổ, tố họ thiên vị, tự mình đóng đinh hình tượng “thô lỗ, ngu dốt”.
Còn bây giờ?
Tôi nuốt miếng thịt gà, cổ họng hơi khô. Ánh mắt lướt sang bàn trà cạnh đó.
Dâu tây đỏ mọng, cherry căng bóng, dưa mật vàng ươm đã cắt sẵn.
Tuyệt thật.
Tôi đưa tay, nhắm ngay quả dâu tây to nhất, đỏ nhất mà chộp.
“Cô!” Sương Giáng không nhịn nổi nữa, giọng cao vút. “Có biết phép tắc không hả? Tay dính mỡ mà chạm vào trái cây? Không thấy mọi người đang nói chuyện à? Chỉ biết ăn thôi sao!”
Mọi ánh mắt lại dồn về bàn tay dính dầu của tôi, và quả dâu tây bị tôi nắm chặt đến hơi biến dạng.
Sắc mặt bà Cố hơi tối đi.
Khóe môi Bạch Lộ khẽ nhếch, rồi nhanh chóng hạ xuống, viền mắt đỏ hơn, như thể bị sự thô lỗ của tôi dọa sợ.
Tôi ngẩng đầu, nhìn thẳng vào gương mặt đầy “ghét bỏ” của Sương Giáng, bình thản nói:
“Đói.”
Tôi dừng một chút, giọng nhẹ nhàng nhưng rõ ràng:
“Ở xóm ổ chuột, một ngày chỉ được ăn một bữa, lại là cháo loãng.”
Nói xong, trước ánh nhìn của tất cả, tôi nhét thẳng quả dâu tây vào miệng.
Ngọt thật. Nước trái căng mọng vỡ ra trong miệng, ngọt đến mức hơi khó tin.
Kiếp trước, trước khi chết, miệng tôi chỉ toàn mùi nước bẩn và thối rữa.
Một chữ “đói” — đơn giản, thẳng thắn — rơi xuống tấm thảm xa hoa của phòng bệnh.
Bà Cố đang ôm tay Bạch Lộ, khẽ khàng nhưng rõ ràng cứng đờ một chút.
2
Ông Cố nhíu mày thật chặt, dường như nới ra được một chút xíu.
Anh cả Kinh Chập vẫn lạnh mặt, nhưng không mở miệng châm chọc nữa.
Ánh mắt của anh hai Lập Hạ, ngoài sự phức tạp, còn có thêm chút gì đó… giống như đang thăm dò?
Anh ba Sương Giáng thì bị tôi chặn họng, mặt đỏ lên, định nói gì đó nhưng có lẽ thấy cãi nhau với một “con nhà quê chỉ biết ăn” thì quá mất giá, nên hừ một tiếng rồi quay mặt đi.
Bạch Lộ vẫn rơi nước mắt, nhưng hiệu quả rõ ràng giảm đi nhiều.
Chắc cô ta không ngờ tôi hoàn toàn không mắc câu, không tức giận, không tranh cãi, chỉ một lòng ăn uống.
Thế là màn kịch khổ tình cô ta chuẩn bị kỹ lưỡng bỗng mất điểm tựa.
Không khí có chút lạnh lại.
Chỉ còn tiếng tôi nhai dâu tây, rất khẽ, nhưng trong sự yên tĩnh thì lại rõ rệt vô cùng.
Tôi ăn xong quả dâu, lại nhìn sang đĩa trái cây. Cherry kia trông cũng ngon phết.
“Cốc Vũ…” Bà Cố cuối cùng cũng mở lời lần nữa, giọng mềm hơn, mang chút dè dặt, “Trước đây… là ba mẹ chưa chăm sóc con tốt.
Giờ con đã về nhà, sau này muốn ăn gì cũng có.
Nhưng… trước khi ăn, mình rửa tay trước, được không?” Bà chỉ vào bàn tay tôi đang bóng nhẫy dầu.
Tôi cúi xuống nhìn tay mình, đúng là bẩn thật — dầu gà, nước dâu, trộn lẫn vào nhau.
“Ừ.” Tôi đáp gọn lỏn, đặt xuống cái đùi gà ăn dở, đứng dậy đi vào nhà vệ sinh trong phòng bệnh.
Nước ấm rửa qua từng ngón tay, tiếng róc rách vang đều. Xà phòng có mùi chanh nhạt. Tôi rửa rất kỹ, cả kẽ móng cũng chà sạch bóng.
Trong gương, là gương mặt trẻ nhưng tái nhợt, gầy gò, tóc khô vàng, mặc bộ đồ cũ kỹ không vừa người, hoàn toàn lạc lõng giữa căn phòng bệnh xa hoa. Nhưng đôi mắt không còn vẻ hoang mang và sốt sắng muốn chứng minh như kiếp trước nữa.
Chỉ còn một sự bình lặng như mặt nước chết, và một khao khát thuần túy dành cho đồ ăn.
Rửa tay xong, tôi trở lại phòng bệnh.
Bà Cố dường như thở phào, cố nặn ra một nụ cười hiền từ: “Ngoan lắm, lại đây ngồi. Chúng ta… cả nhà cùng nói chuyện một chút.”
Bạch Lộ nép vào lòng bà Cố, như con chim nhỏ bị kinh động, khẽ nói: “Chị Cốc Vũ chắc mệt lắm, lại còn sợ hãi nữa. Mẹ, đừng ép chị ấy…”
“Ừ, mệt thật.” Tôi lập tức bắt lời, gật đầu đồng tình, rồi ánh mắt chính xác rơi xuống đĩa bánh nhỏ vàng ruộm, trông giòn xốp hấp dẫn bên cạnh tay bà Cố, “Cái kia, ăn được không?”
Bà Cố: “…”
Khóe miệng ông Cố như giật nhẹ một cái.
Anh cả Kinh Chập quay mặt đi, bờ vai khẽ rung lên.
Anh hai Lập Hạ khẽ ho một tiếng, che giấu ý cười.
Anh ba Sương Giáng thì trợn ngược mắt thật mạnh.
Biểu cảm hoàn hảo của Bạch Lộ cuối cùng cũng xuất hiện một vết nứt.
Bà Cố im lặng, đẩy đĩa bánh về phía tôi.
Tôi không khách sáo, cầm một miếng bỏ vào miệng. Vỏ bánh giòn rụm rơi vụn, nhân bên trong thơm mềm ngọt ngào. Ngon tuyệt!
Cả quá trình “nhận người thân, tâm sự” cứ thế được đẩy đi trong tiếng tôi nhai nhóp nhép, xen giữa sự im lặng khó xử và những ánh mắt muốn nói lại thôi.
Họ hỏi tôi sống ở xóm ổ chuột thế nào. Tôi đáp: “Đói.”
Họ hỏi tôi có nhớ nhà không (ý nói nhà họ Cố). Tôi nói: “Ở đây có thịt ăn.”
Họ hỏi tôi có ước mơ gì. Tôi nghĩ một lúc rồi đáp: “Muốn ngày nào cũng được ăn no.”
Bạch Lộ nhiều lần cố dẫn chuyện sang tình thân, sự nhớ nhung, hay niềm xúc động “tìm lại được tôi”, nhưng mỗi lần đều bị tôi chặn ngang bằng câu “Bánh này tên gì? Ngon quá” hoặc “Tối nay ăn gì?”.
Ông Cố mấy lần muốn nghiêm giọng làm cha, nói về quy củ và trách nhiệm của nhà họ Cố, nhưng cứ vừa mở đầu thì lại thấy tôi cầm thêm một miếng bánh, hoặc chăm chú nhìn đĩa trái cây.
Thế là những lời nghiêm khắc kẹt lại trong cổ, cuối cùng hóa thành một tiếng thở dài bất lực.
Anh cả Kinh Chập thì lạnh mặt suốt, như tấm phông nền.
Ánh mắt anh hai Lập Hạ từ chỗ dò xét ban đầu, dần biến thành sự tò mò thuần túy, thậm chí mang chút hứng thú như đang nghiên cứu sinh vật lạ.
Còn anh ba Sương Giáng thì từ chỗ ghét bỏ, thành… kiểu bực bội đến cạn lời, như đấm vào bông, vừa tức vừa bất lực.
Chỉ có bà Cố, sau lúc đầu còn cứng ngắc và khó chịu, nhìn tôi cắm cúi ăn, má phồng lên từng nhịp, ánh mắt dần mềm lại.
Có lẽ bản năng làm mẹ sâu nhất trong bà đã bị chạm đến — đứa nhỏ này, đúng là đói đến tận xương tủy.
Cuộc trò chuyện kết thúc chóng vánh.
Bà Cố dứt lời: “Cốc Vũ cứ nghỉ ngơi cho tốt, dưỡng lại sức. Những chuyện khác… để sau hãy nói.”
Tôi được sắp xếp ở căn phòng lớn trên tầng ba biệt thự nhà họ Cố.
Bài trí xa hoa, có phòng tắm và phòng thay đồ riêng, cửa sổ sát đất nhìn ra vườn. So với
cái ổ chuột dột nát ở xóm nghèo thì đúng là hơn vạn lần.
Bà quản gia Trương dẫn tôi vào, thái độ cung kính nhưng xa cách:
3
“Cô Cốc Vũ, đây là phòng của cô. Cần gì thì bấm chuông gọi tôi.”
“Ừ.” Tôi đáp, mắt lại dán vào chiếc giường giữa phòng — phủ chăn lông vũ mềm mịn, trông như có thể nuốt trọn cả người.
Muốn ngã lên đó quá.
Nhưng bụng lại “ục” một tiếng đúng lúc. Mấy miếng trái cây và bánh ngọt ở buổi nhận thân chẳng thấm vào đâu.
“Tối ăn mấy giờ?” Tôi hỏi thẳng.
Bà Trương hơi khựng lại, chắc chưa từng gặp chủ nào hỏi thẳng giờ ăn như vậy, rồi đáp:
“Thường là bảy giờ, ở phòng ăn dưới lầu.”
“Ồ.” Tôi liếc đồng hồ treo tường, mới năm giờ. Còn hai tiếng.
Khó chịu ghê.
Bà Trương rời đi. Tôi bước đến cửa sổ, nhìn xuống khu vườn được cắt tỉa gọn gàng.
Kiếp trước, tôi vì muốn lấy lòng mà vụng về xuống phụ cắt tỉa, kết quả làm hỏng bụi hoa
hồng bà Cố yêu quý, rồi bị Bạch Lộ “vô tình” mách lại, ăn đủ mắng mỏ.
Còn lần này? Liên quan gì tới tôi. Tôi chỉ quan tâm bếp ở hướng nào thôi.
Cuối cùng cũng tới giờ cơm.
Bàn ăn dài phủ khăn trắng tinh, bộ đồ ăn bạc sáng bóng.
Ông Cố ngồi chính giữa, bên phải là bà Cố và Kinh Chập, bên trái là Lập Hạ, Sương Giáng và Bạch Lộ. Vị trí của tôi ở tận cuối bàn, xa nhất khỏi chỗ ông Cố.
Tốt, yên tĩnh.
Món ăn lần lượt được bưng lên: tôm nõn hấp, cá song hấp, chân ngỗng hầm bào ngư, thịt viên cua, măng tây nấu súp… tinh xảo như tác phẩm nghệ thuật.
Người hầu bắt đầu gắp cho từng người. Bát tôi có đúng một đũa tôm, một đũa măng tây — lượng rất “ý tứ”.
Bạch Lộ ăn từng miếng nhỏ, dáng tao nhã, dịu giọng nói với bà Cố:
“Mẹ, cá song hôm nay tươi quá, mẹ ăn thử đi.”
Rồi tự tay gắp một miếng nhỏ cho bà.
Bà Cố cười hiền: “Lộ Lộ thật hiểu chuyện.”
Kinh Chập im lặng ăn, động tác gọn gàng.
Lập Hạ thỉnh thoảng thêm đôi câu.
Sương Giáng có vẻ mất tập trung, mắt thỉnh thoảng liếc về phía tôi.
Tôi không nhìn ai, chỉ tập trung vào món gần mình nhất — thịt kho tàu.
Bóng mỡ óng ánh, nạc mỡ xen kẽ, mùi thơm như đang câu hồn.
Tôi cầm muỗng, không chút do dự, múc ba miếng to bỏ vào bát. Mỗi miếng rung rinh, phần mỡ trong suốt như thạch.
Cả bàn ăn khựng lại một nhịp.
Bạch Lộ cầm đũa hơi dừng lại.
Sương Giáng bật cười khẩy: “Này, cô là heo hả? Ăn lắm mỡ thế?”
Ông Cố nhíu mày, đặt đũa xuống, hắng giọng: “Cốc Vũ, ăn uống cũng nên chú ý…”
“Ba,” tôi cắt lời, ngẩng đầu, mắt thẳng thắn, “ở xóm ổ chuột, cả năm hiếm khi ngửi thấy mùi thịt. Mỡ thì đỡ thèm, lại no lâu.”
Nói xong, tôi gắp hẳn một miếng bỏ vào miệng.
Mùi nước sốt đậm đà, béo ngậy của mỡ, chắc của nạc hòa quyện, ngon đến muốn thở dài.
Ông Cố ngậm lại lời, chỉ mệt mỏi đưa tay bóp trán.
Bà Cố nhìn tôi, rồi nhìn bát thịt kho đầy ắp trước mặt tôi, định nói lại thôi.
Bạch Lộ đúng lúc dịu giọng: “Chị Cốc Vũ trước kia chịu khổ, ăn nhiều chút cũng phải. Chỉ là… một lúc ăn nhiều đồ dầu mỡ quá, sợ dạ dày không chịu nổi. Bà Trương, lấy cho cô Cốc Vũ một bát canh nhé.”
Cô ta tỏ vẻ quan tâm vô cùng.
“Ừ, đúng.” Tôi gật đầu, đưa luôn cái bát trống cho người hầu bên cạnh, “Cho thêm bát cơm nữa, chan canh ăn mới trôi.”
Nước sốt thịt kho chan cơm — hết ý!
Người hầu: “…”
Nụ cười của Bạch Lộ khựng lại.