Mời bạn CLICK vào liên kết bên dưới và
Mở Ứng Dụng Shopee để mở khóa toàn bộ chương truyện!
Đậu Đũa Và Chiếc Nhẫn Vàng
2
Ngày thứ ba ở nhà máy, tôi lôi cuốn sách toán trong cặp ra – còn ba tháng nữa là đến kỳ thi cấp ba, nếu không thi được, tôi sẽ không thể học tiếp. Thành phố lớn mà Chị Tinh nói, sẽ mãi mãi chỉ là giấc mơ.
Lúc ăn tối, chị Lục Yến gắp hết phần thịt trong bát chị sang cho tôi: “Đây là cơ hội cuối cùng để em cao lên đấy. Không ăn cho đủ, sau này không cao nổi đâu.”
Mấy năm qua tôi bị suy dinh dưỡng, thấp hơn bạn bè cùng tuổi nửa cái đầu, gầy như cây tre.
Tôi không nói gì, chỉ cắm đầu ăn thịt thật nhanh. Ở đây có thể ăn no, cũng xem như là điều tốt.
Trưa hôm đó, trong phòng ký túc chỉ còn tôi và chị Yến. Tôi lấy hết can đảm hỏi: “Chị Yến, cho em mượn điện thoại được không ạ?”
Chị không hỏi gì nhiều, đưa luôn cho tôi. Tôi lấy ra một mảnh giấy từ túi áo – là số điện thoại mà cô chủ nhiệm nhét cho tôi – số đường dây nóng tố cáo việc thuê lao động trẻ em.
Tôi không do dự, bấm số, giọng run run vì hồi hộp.
Sáng hôm sau, ba tôi đến. Ông chủ nhà máy thở dài nói với ông ấy: “Dạo này kiểm tra gắt quá, có người báo tôi thuê trẻ vị thành niên, con bé này tôi không dám giữ lại nữa.”
Tôi quay về phòng ký túc thu dọn đồ đạc, trong lòng có chút áy náy – vì tôi báo cáo, nhà máy phải tạm dừng sản xuất một tháng, mọi người không có lương.
Nhưng chị Yến vỗ vai tôi: “Chị thấy trong hành lý em toàn là sách, là biết nơi này không phải dành cho em. Về nhà học tiếp đi, ăn nhiều thịt vào, cố gắng cao thêm chút nữa.”
Mắt tôi rưng rưng, gật đầu thật mạnh.
Ba tôi lôi tôi về nhà trong cơn tức giận. Không lấy được tiền công từ nhà máy, ánh mắt ông nhìn tôi càng thêm dữ tợn.
Họ trải cho tôi một chỗ ngủ ngay giữa bếp và phòng ăn, đệm cũ nhưng còn mềm hơn ổ rơm ở nhà bà nội. Thế mà tôi nằm xuống vẫn không tài nào ngủ nổi.
Nửa đêm khát quá, tôi lặng lẽ đi lấy nước. Khi đi ngang qua phòng ngủ của ba mẹ, tôi nghe thấy họ đang nói chuyện.
“Không làm được ở nhà máy, thiếu mất hai ngàn tệ, tiền học thêm của Vinh Đình tính sao?” – Giọng mẹ tôi đầy oán trách.
“Giữ con bé ở nhà sợ ảnh hưởng đến việc học của Vinh Đình, mà còn phải lo cơm nước cho nó.” – Ba tôi thở dài.
“Con bé Lưu Hoán này trông thì hiền, nhưng trong đầu không biết đang nghĩ gì. Không thể để nó ở nhà, cũng không thể để nó về quê, lỡ như khó kiểm soát thì khổ.”
Tay tôi run run, nước lạnh từ cốc tràn ra tay, lạnh buốt.
Tôi vốn đã biết họ không ưa tôi, nhưng nghe thấy những lời đó, lòng tôi vẫn đau như bị kim châm.
Tôi ngửa đầu uống cạn cốc nước, nuốt hết nghẹn ngào trong cổ.
Hôm sau tôi dậy thật sớm, chủ động nấu bữa sáng.
Lúc ăn, mẹ tôi gắp hết trứng luộc cho em trai, không thèm nhìn tôi lấy một cái.
“Ba mẹ,” – Tôi đặt đũa xuống, cố giữ cho giọng mình bình tĩnh – “bên này không cho đi làm, con quay về quê nhé. Vườn nhà bà nội còn có thể trồng rau, mỗi tuần con mang lên cho ba mẹ. Rau nhà trồng không có thuốc, tốt cho sức khỏe của em. Năm nay con mười lăm rồi, ba năm nữa là có thể lấy chồng. Ở quê tiền thách cưới cao, đến lúc đó cũng có thể giúp được em.”
Mắt mẹ tôi lập tức sáng lên: “Vẫn là con gái mẹ hiểu chuyện! Vinh Đình có chị như con, thật là có phúc!”
Họ tin ngay không chút nghi ngờ. Chỉ cần từ tôi tiết kiệm được tiền, có lợi cho em trai, họ chẳng bao giờ nghi ngờ động cơ của tôi.
“Nhưng mà con hết hạt giống rồi.” Tôi nói tiếp. “Ba mẹ mua giúp con, hoặc đưa tiền cho con mua. Còn nữa, quần áo con mặc rách quá, sau này muốn lấy chồng cũng không thể ăn mặc như vậy, chẳng ai chịu đưa tiền thách cưới đâu.”
Vừa nhắc đến tiền, mặt mẹ tôi lập tức sa sầm.
Tôi không hoảng, tiếp tục nói: “Mẹ à, con không xấu lắm, nếu ăn mặc gọn gàng thì biết đâu còn lấy được con trai bí thư thôn. Đây gọi là đầu tư, sau này ba mẹ còn được nở mày nở mặt ở làng. Mỗi tuần con đều mang rau lên, ba mẹ cũng thường xuyên được gặp con.”
Họ suy nghĩ một lúc, cảm thấy có lý.
Cuối cùng ba tôi lôi từ túi ra tám trăm tệ, không cam lòng mà đưa cho tôi.
Mười lăm dặm đường, tôi đi mất ba tiếng.
Khi đến đầu làng, tôi mua tám tệ thịt heo, mười tệ trứng gà, còn lại 782 tệ.
Trong căn nhà cũ của bà, chỗ khe gạch nơi tôi từng giấu tiền vẫn còn 1553 tệ — cộng lại là 2335 tệ. Mỗi đồng tiền ấy đều là chỗ dựa cho những ngày sắp tới của tôi.
Hạt giống thì không cần mua, bà đã để sẵn từ lâu.
Lời chị Lục Yến nói đúng — tôi phải ăn thịt cho tốt, không chỉ để học giỏi như Chị Tinh, mà còn phải cao hơn, khỏe hơn.
Tôi quay lại trường, dốc toàn bộ sức lực vào học tập.
Ba tháng sau, tôi thi đỗ vào trường trung học trọng điểm của huyện như mong ước.
Ngày nhận giấy báo trúng tuyển, tôi ngồi trong sân, nhìn luống rau ngoài vườn đang lớn lên từng ngày, trong lòng lại tính toán: trường cấp ba gần hơn, đi đường tiết kiệm được mười phút; mấy tháng nay tôi cũng cao lên một chút, quần áo cũ Chị Tinh cho giờ mặc chỉ hơi rộng, không cần phải cắt tay áo nữa.
Tôi gõ cửa nhà Chị Tinh, may mà chị có ở nhà.
Chị cầm tờ giấy báo trúng tuyển, cười rạng rỡ: “Chị đậu Đại học Nam Thành rồi!”
Nam Thành — chính là thành phố mà chị luôn kể, nơi có “cuộc sống tốt đẹp”. Tôi thật lòng vui mừng cho chị.
“Chị Tinh,” tôi không vòng vo, “chị có thể cho em sách vở và tài liệu cấp ba của chị không? Em muốn tiết kiệm chút tiền.”
Chị lập tức lục tủ, lấy ra sách giáo khoa, vở ghi chép, cả đống đề thi còn chưa làm, rồi còn đưa cho tôi một chiếc máy học từ vựng: “Cái này cũng cho em, với mấy cây bút này nữa. À, chị còn bộ đồng phục cấp ba, em mặc chắc vừa, vậy là ba năm không cần mua quần áo rồi.”
Đồng phục màu xanh, đã giặt bạc màu, nhưng khi chạm tay vào vải, tôi thấy lòng ấm áp vô cùng — mặc đồng phục, ai cũng như ai, chẳng ai biết tôi là “đứa không mẹ nuôi”.
“Lên cấp ba có thể xin học bổng,” Chị Tinh nói tiếp, “vì cấp ba phải đóng học phí, tốn lắm.”
“Từng thử rồi, không được.” Tôi lắc đầu. “Ba mẹ em có việc làm, có nhà ở, không đủ điều kiện xin.”
“Thế em cho thuê nhà của bà đi, tiền thuê chắc cũng đủ đóng học và ở ký túc.”
Tôi vẫn lắc đầu. Tôi không thể cho thuê. Tôi cần trồng rau, mỗi tuần mang rau đến cho ba mẹ, để họ thấy tôi “ngoan ngoãn”, mới không gây chuyện với tôi. Tôi từng thấy họ ra tay thế nào — tôi biết muốn yên ổn học hết cấp ba, không dễ chút nào.
Kỳ nghỉ hè trước khi vào cấp ba, tôi mỗi tuần đều mang rau lên cho ba mẹ.
Lần nào họ cũng cười tươi, nhưng chẳng bao giờ mời tôi vào nhà ngồi một chút.
Cả mùa hè, tôi bận suốt — ban ngày bán rau, chiều đi hái rau dại trên núi.
Hai tháng sau, tôi dành dụm được 1832 tệ.
Cộng với 1521 tệ còn lại trước đó, tổng cộng được 3353 tệ.
Ba năm cấp ba chắc chắn không đủ, nhưng tôi chẳng còn cách nào khác.
Chiếc nhẫn vàng 15 gram kia — tôi phải giữ lại, đợi đến lúc quan trọng nhất mới được bán.
Tôi lại đến nhà ba mẹ, đặt cải xanh, bí đao và bắp ở trước cửa.
Ba người họ đang ăn cơm, trên bàn là món sườn, mùi thơm lan cả ra ngoài, khiến tôi vô thức nuốt nước bọt.
Thịt trong bát em trai chất cao như núi, nó chẳng thèm liếc tôi lấy một cái.
“Ba mẹ, sau này con hai tuần mới đến một lần nhé, trong vườn rau cũng sắp hết rồi.” Tôi nói.
Ba tôi “ừ” một tiếng, tiếp tục ăn.
Tôi đứng ở cửa, do dự một lát rồi lên tiếng:
“Ba mẹ, con muốn làm căn cước công dân. Bây giờ xe khách từ làng lên huyện đều kiểm tra giấy tờ, không có thì không được lên xe. Sau này nếu con đi làm ở nhà máy để kiếm tiền cho Vinh Đình, cũng phải có căn cước mới được.”
Vừa nghe đến câu “kiếm tiền cho Vinh Đình”, ba tôi lập tức ngẩng đầu: “Được, mai tao đưa đi làm.”
Mẹ tôi cũng không phản đối — chắc nghĩ rằng có căn cước, sau này tôi càng dễ “kiếm tiền” cho họ.
Tối đó, tôi vẫn ngủ ở chỗ cũ giữa bếp và phòng ăn.
Sáng sớm hôm sau, tôi theo ba mẹ đến đồn công an, làm tấm căn cước đầu tiên trong đời.
Tôi lén nhét tấm thẻ nhỏ ấy vào túi áo trong.
Tấm thẻ nhỏ bé này — là bước đầu tiên để tôi thoát khỏi sự kiểm soát của họ.
Hai năm đầu cấp ba, cuộc sống của tôi tương đối yên ổn.
Ngày nào tôi cũng đạp chiếc xe đạp cũ của Chị Tinh, đi về giữa làng và trường.
Thành tích học của tôi nằm trong nhóm khá của lớp.
Giáo viên chủ nhiệm, cô Tống, rất quý tôi.
Cô thường khích lệ: “Lưu Hoán, em có tiềm năng lắm. Giữ vững phong độ này, thi đỗ một trường đại học 211 là chuyện dễ.”
Tôi không biết “211” là gì, chỉ hỏi:
“Cô ơi, em có thể học đại học ở Nam Thành không?”
Cô Tống cười, gật đầu:
“Tất nhiên rồi! Đại học Nam Thành điểm không cao đâu. Chỉ cần em tiếp tục cố gắng, chắc chắn đậu.”
Nghe cô nói, lòng tôi vui như mở hội.
“Đi thành phố lớn, sống cuộc đời tốt đẹp” — lời Chị Tinh nói, hình như đã không còn xa nữa.
Đầu năm lớp 12, trường bắt đầu thu học phí.
Tôi lục tung mọi góc trong nhà, chỉ còn lại 30 tệ.
Tôi nắm chặt số tiền ấy, lấy hết can đảm đến gặp cô Tống:
“Cô ơi, học phí có thể cho em nộp trễ vài hôm được không ạ? Em sẽ tìm cách xoay.”
Cô nhìn tôi, không nói gì.
Rồi mở ngăn bàn, lấy ra một túi bánh kẹo đóng gói đẹp mắt, đưa cho tôi:
“Cái này gọi là cam thảo mơ, ngon lắm. Khi cô buồn, cô thường ăn cái này.”
Cô ngập ngừng, rồi nói tiếp:
“Học phí em đừng lo nữa, cô đã đóng giúp rồi. Cô cũng nạp vào thẻ ăn của em hai ngàn tệ.
Lớp 12 là năm quyết định cuộc đời, đừng để tiền bạc làm em phiền lòng. Dành toàn bộ thời gian cho việc học nhé.”
Tôi ôm túi cam thảo mơ, bước ra khỏi văn phòng.
Tối hôm đó, ngồi dưới gốc cây hoè già trong sân, trăng treo cao trên trời, tôi vừa ăn cam thảo mơ, vừa rơi nước mắt.
Tôi ăn hết cả túi cam thảo mơ ấy.
Còn ba tháng nữa là đến kỳ thi đại học, ba mẹ tôi đột nhiên quay về làng, còn mang theo cho tôi hai bộ quần áo mới và ít bánh ngọt.
Đây là lần đầu tiên họ mua đồ cho tôi — trong lòng tôi lập tức dấy lên cảnh giác, không biết lần này họ lại toan tính điều gì.
Mẹ tôi cười tươi, nắm tay tôi nói:
“Hoán Hoán à, con cũng mười tám tuổi rồi. Ba mẹ nghe nói con trai nhà ông Trương ở đầu làng đang tìm vợ. Nhà họ điều kiện tốt lắm, nếu con gả qua đó, cả đời này sẽ chẳng phải lo cơm áo nữa.”
Tim tôi “thịch” một cái — tôi chợt hiểu ra.
Hôm qua vừa đúng sinh nhật mười tám của tôi.
Lần này họ về, là để “bán” tôi cho nhà họ Trương.
Nhà họ Trương là gia đình giàu nhất làng, nhưng con trai họ — Trương Diêu — là người bị bại não.
Anh ấy từng là bạn học tiểu học của tôi. Vì tật nguyền nên thuở nhỏ anh thường bị lũ trẻ trong làng bắt nạt, tôi thường đẩy xe lăn giúp anh trốn đi.
Không ngờ bây giờ, ba mẹ tôi lại muốn gả tôi cho anh — chỉ vì ba mươi vạn tiền thách cưới.
Tôi nhìn hai bộ quần áo đỏ rực kia, nén nỗi tủi nhục và giận dữ trong lòng, gượng cười ngoan ngoãn:
“Mẹ nói đúng, con nghe lời mẹ. Đợi nhà họ Trương chuẩn bị xong, con sẽ gả qua đó.”
Mẹ tôi nghe vậy lập tức cười rạng rỡ, quay sang ba tôi liếc nhau một cái, cả hai đều cười không khép miệng nổi.
Họ chắc nghĩ rằng, cuối cùng tôi cũng có thể mang lại lợi ích cho họ.
Tối hôm đó, tôi nhân lúc trời tối, đến gõ cửa nhà họ Trương.
Vừa thấy tôi, họ Trương lập tức kéo tôi vào nhà, miệng không ngừng nói:
“Ôi tốt quá rồi, con nhà chúng tôi có phúc thật đấy!”
Tôi gỡ tay họ ra, khẽ nói:
“Chú, thím, cho cháu nói chuyện riêng với anh Diêu một lát được không?”
Trương Diêu ngồi trên xe lăn, thấy tôi thì ánh mắt thoáng qua vẻ ngạc nhiên.
Tôi đẩy xe của anh đi dọc con đường làng, ra đến bờ sông.
Ánh trăng trải dài trên mặt nước, sáng nhạt như tấm lụa bạc.
Tôi hít một hơi sâu, kể hết với anh:
“Trương Diêu, tôi đang chuẩn bị thi đại học. Vì chuyện này tôi đã cố gắng rất lâu. Tôi không sợ đói, không sợ lạnh, cũng không sợ sống một mình. Bao năm nay, điều tôi muốn nhất là rời khỏi nơi này.
Ba mẹ tôi vì ba mươi vạn mà muốn bán tôi cho anh. Họ đối xử với tôi rất tệ, chỉ muốn moi hết giá trị cuối cùng của tôi. Anh còn nhớ hồi tiểu học, có lần ba tôi đánh tôi đến nỗi ngất đi chứ? Tôi bây giờ vẫn yếu, không thể chống lại họ công khai. Anh có thể giúp tôi không?”
Trương Diêu quay đầu, khó nhọc mấp máy môi, giọng nói ngắt quãng nhưng rất kiên định:
“Em… muốn anh… giúp… thế nào?”
“Anh có thể nói với ba mẹ rằng… muốn để đến mùa thu mới cưới không?”
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh, nói khẽ:
“Đợi tôi thi xong đại học, nhận được giấy báo trúng tuyển, tôi sẽ rời khỏi đây. Khi đó tôi sẽ tự giải thích, không làm ảnh hưởng đến anh.”
Trương Diêu nhìn tôi thật lâu, rồi gật đầu mạnh, phát ra một tiếng “ừ” nặng nề.
Tôi biết — anh đã đồng ý giúp tôi rồi.
Cậu bạn từng được tôi đẩy xe trốn khỏi lũ bắt nạt năm nào, giờ trở thành “cọng rơm cứu mạng” trước kỳ thi đại học của tôi.
Hai ngày sau, ba mẹ lại đến làng.